TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

愚痴(ぐち)

JLPT N1 từ thông dụng
ぐちguchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGU SI 愚 ngu·痴 si

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngu si” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 愚痴

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idle complaint; grumble
  • Danh từ moha (ignorance, folly)

Cách viết khác: 愚癡, グチ

Câu ví dụ với 愚痴

  • 君の愚痴はもう聞きたくないよ。 Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.Tatoeba #5306

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.