愚痴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngu si” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 愚痴
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idle complaint; grumble
- Danh từ moha (ignorance, folly)
Cách viết khác: 愚癡, グチ
Câu ví dụ với 愚痴
- 君の愚痴はもう聞きたくないよ。 Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.Tatoeba #5306
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).