TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

愚公山(ぐこうやま)を移(うつ)す

ぐこうやまをうつすgukōyamaōtsusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 愚 ngu·公 công·山 sơn·移 di

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 愚公山を移す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ where there's a will, there's a way (tục ngữ)

Cách chia của 愚公山を移す

Thể lịch sự (ます)愚公山を移します
Thể て愚公山を移して
Quá khứ (た)愚公山を移した
Phủ định (ない)愚公山を移さない
Khả năng愚公山を移せる
Ý chí (よう)愚公山を移そう
Điều kiện (ば)愚公山を移せば
Bị động愚公山を移される
Sai khiến愚公山を移させる
Mệnh lệnh愚公山を移せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.