恨み
うらみurami
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
恨み nghĩa là giận.
Nghĩa của 恨み
Danh từ
- Giận.
Cách viết khác: 怨み, 憾み
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resentment; grudge; malice; bitterness
- Danh từ matter for regret; regret
Câu hỏi thường gặp
恨み nghĩa là gì?
恨み (danh từ) nghĩa là giận.
恨み đọc là gì?
恨み đọc là うらみ (romaji: urami).