TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恨(うら)み

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うらみurami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 恨 hận

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

恨み nghĩa là giận.

Nghĩa của 恨み

Danh từ

  1. Giận.

Cách viết khác: 怨み, 憾み

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resentment; grudge; malice; bitterness
  • Danh từ matter for regret; regret

Câu hỏi thường gặp

恨み nghĩa là gì?

恨み (danh từ) nghĩa là giận.

恨み đọc là gì?

恨み đọc là うらみ (romaji: urami).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.