怒る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 怒る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get angry; to get mad (trang trọng)
- Động từ to be angular; to be square
Cách viết khác: 瞋る
Cách chia của 怒る
| Thể lịch sự (ます) | 怒ります |
| Thể て | 怒って |
| Quá khứ (た) | 怒った |
| Phủ định (ない) | 怒らない |
| Khả năng | 怒れる |
| Ý chí (よう) | 怒ろう |
| Điều kiện (ば) | 怒れば |
| Bị động | 怒られる |
| Sai khiến | 怒らせる |
| Mệnh lệnh | 怒れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 怒る
Câu ví dụ với 怒る
- 彼は君に対して怒っている。 Anh ấy đang giận bạn.Tatoeba #108056
- 彼はつまらないことですぐ怒る。 Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.Tatoeba #111880
- グレイスは怒った顔つきをした。 Grace tỏ ra bất bình.Tatoeba #225446
- トムが怒る理由は無かった。 Tom không có lý do gì để nổi cáu cả.Tatoeba #893243
- トムはまだカンカンに怒ってる? Tom vẫn còn cáu à?Tatoeba #8716537
- 彼は顔を赤くして怒った。 Anh ấy đỏ mặt vì tức giận.Tatoeba #108695
- 彼はちょっとしたことですぐ怒る。 Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.Tatoeba #111941
- 彼は怒っていたと思う。 Tôi nghĩ là anh ấy đã giận.Tatoeba #999591
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).