TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

念(ねん)じる

ねんじるnenjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 念 niệm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 念じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wish (for); to pray (for); to hope (for)
  • Động từ to pray silently; to recite (Buddha's name, sutras, etc.) in one's mind; to chant (a silent prayer)

Cách chia của 念じる

Thể lịch sự (ます)念じます
Thể て念じて
Quá khứ (た)念じた
Phủ định (ない)念じない
Khả năng念じられる
Ý chí (よう)念じよう
Điều kiện (ば)念じれば
Bị động念じられる
Sai khiến念じさせる
Mệnh lệnh念じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.