念じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 念じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wish (for); to pray (for); to hope (for)
- Động từ to pray silently; to recite (Buddha's name, sutras, etc.) in one's mind; to chant (a silent prayer)
Cách chia của 念じる
| Thể lịch sự (ます) | 念じます |
| Thể て | 念じて |
| Quá khứ (た) | 念じた |
| Phủ định (ない) | 念じない |
| Khả năng | 念じられる |
| Ý chí (よう) | 念じよう |
| Điều kiện (ば) | 念じれば |
| Bị động | 念じられる |
| Sai khiến | 念じさせる |
| Mệnh lệnh | 念じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).