TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

忠君愛国(ちゅうくんあいこく)

ちゅうくんあいこくchūkun'aikoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG QUÂN ÁI QUỐC 忠 trung·君 quân·愛 ái·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung quân ái quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

忠君愛国 nghĩa là trung quân ái quốc.

Nghĩa của 忠君愛国

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Trung quân ái quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loyalty and patriotism (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

忠君愛国 nghĩa là gì?

忠君愛国 (danh từ) nghĩa là trung quân ái quốc.

忠君愛国 đọc là gì?

忠君愛国 đọc là ちゅうくんあいこく (romaji: chūkun'aikoku).

Âm Hán Việt của 忠君愛国 là gì?

Âm Hán Việt của 忠君愛国 là "trung quân ái quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.