必要とする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
必要とする nghĩa là cần.
Nghĩa của 必要とする
Cụm từ
- Cần.
Cách chia của 必要とする
| Thể lịch sự (ます) | 必要とします |
| Thể て | 必要として |
| Quá khứ (た) | 必要とした |
| Phủ định (ない) | 必要としない |
| Khả năng | 必要とできる |
| Ý chí (よう) | 必要としよう |
| Điều kiện (ば) | 必要とすれば |
| Bị động | 必要とされる |
| Sai khiến | 必要とさせる |
| Mệnh lệnh | 必要としろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 必要とする
- 彼が最も必要としているのはよい仕事である。 Điều anh ta cho là cần thiết nhất là một công việc tốt.Tatoeba #120349
- 事態はわれわれの冷静な判断を必要としている。 Điều quan trọng là chúng ta phải xử lý tình huống một cách bình tĩnh.Tatoeba #150771
- これが私が必要とするものです。 Đây là cái tôi cần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218900
- この仕事は特別な技術を必要とする。 Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to need; to call for; to require
Câu hỏi thường gặp
必要とする nghĩa là gì?
必要とする (cụm từ) nghĩa là cần.
必要とする đọc là gì?
必要とする đọc là ひつようとする (romaji: hitsuyōtosuru).