微妙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vi diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 微妙
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na subtle; delicate; fine
- Tính từ đuôi na difficult; complex; tricky; delicate (situation, position, etc.); close (e.g. decision)
- Tính từ đuôi na doubtful; questionable; dicey
- Tính từ đuôi na not great; iffy (khẩu ngữ)
- Tính từ đuôi na slightly; somewhat; a little bit
Cách viết khác: ビミョー
Câu ví dụ với 微妙
- 交渉はとても微妙な段階にさしかかっている。 Cuộc đàm phán đang bước vào một giai đoạn rất mong manh.Tatoeba #174180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).