TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

強敵(きょうてき)

từ thông dụng
きょうてきkyōteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯỜNG ĐỊCH 強 cường·敵 địch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cường địch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 強敵

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ formidable enemy; strong enemy; tough enemy

Câu ví dụ với 強敵

  • 癌は人類の強敵である。 Ung thư là kẻ thù rất lớn của loài người.Tatoeba #1078935

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.