TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

強国(きょうこく)

từ thông dụng
きょうこくkyōkoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƯỜNG QUỐC 強 cường·国 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cường quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

強国 nghĩa là cường quốc.

Nghĩa của 強国

Danh từ

  1. Cường quốc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strong nation; powerful country

Câu hỏi thường gặp

強国 nghĩa là gì?

強国 (danh từ) nghĩa là cường quốc.

強国 đọc là gì?

強国 đọc là きょうこく (romaji: kyōkoku).

Âm Hán Việt của 強国 là gì?

Âm Hán Việt của 強国 là "cường quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.