TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

張(は)り切(き)る

JLPT N2 từ thông dụng
はりきるharikiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 張 trương·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 張り切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be in high spirits; to be full of vigor (vigour); to be enthusiastic; to be eager; to stretch to breaking point

Cách chia của 張り切る

Thể lịch sự (ます)張り切ります
Thể て張り切って
Quá khứ (た)張り切った
Phủ định (ない)張り切らない
Khả năng張り切れる
Ý chí (よう)張り切ろう
Điều kiện (ば)張り切れば
Bị động張り切られる
Sai khiến張り切らせる
Mệnh lệnh張り切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.