張り切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 張り切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be in high spirits; to be full of vigor (vigour); to be enthusiastic; to be eager; to stretch to breaking point
Cách chia của 張り切る
| Thể lịch sự (ます) | 張り切ります |
| Thể て | 張り切って |
| Quá khứ (た) | 張り切った |
| Phủ định (ない) | 張り切らない |
| Khả năng | 張り切れる |
| Ý chí (よう) | 張り切ろう |
| Điều kiện (ば) | 張り切れば |
| Bị động | 張り切られる |
| Sai khiến | 張り切らせる |
| Mệnh lệnh | 張り切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).