TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

張(は)り出(だ)す

từ thông dụng
はりだすharidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 張 trương·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 張り出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to project; to overhang; to stick out; to jut out; to overlie
  • Động từ to put up (a notice); to post

Cách viết khác: 貼り出す, 張出す, 張りだす, 貼りだす, はり出す

Cách chia của 張り出す

Thể lịch sự (ます)張り出します
Thể て張り出して
Quá khứ (た)張り出した
Phủ định (ない)張り出さない
Khả năng張り出せる
Ý chí (よう)張り出そう
Điều kiện (ば)張り出せば
Bị động張り出される
Sai khiến張り出させる
Mệnh lệnh張り出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.