張り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 張り出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to project; to overhang; to stick out; to jut out; to overlie
- Động từ to put up (a notice); to post
Cách viết khác: 貼り出す, 張出す, 張りだす, 貼りだす, はり出す
Cách chia của 張り出す
| Thể lịch sự (ます) | 張り出します |
| Thể て | 張り出して |
| Quá khứ (た) | 張り出した |
| Phủ định (ない) | 張り出さない |
| Khả năng | 張り出せる |
| Ý chí (よう) | 張り出そう |
| Điều kiện (ば) | 張り出せば |
| Bị động | 張り出される |
| Sai khiến | 張り出させる |
| Mệnh lệnh | 張り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).