張り出し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 張り出し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overhang
- Danh từ poster; placard; notice
- Danh từ extra third or fourth wrestler of certain rank
Cách viết khác: 張出し, 張り出, 張出
Câu ví dụ với 張り出し
- 中学の時に買わされて眠っていたアルトリコーダーを引っ張り出し、本を見ながら練習を始めてみることにした。 Hồi cấp 2, tôi bị bắt phải mua một cây sáo recorder, và đã lâu rồi tôi không sử dụng nó. Tôi đã quyết định lấy cây sáo ra, rồi vừa luyện thổi sáo vừa nhìn sách hướng dẫn.Tatoeba #1112518
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).