TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

張(は)り上(あ)げる

はりあげるhariageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 張 trương·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 張り上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to raise (one's voice)

Cách viết khác: 張りあげる

Cách chia của 張り上げる

Thể lịch sự (ます)張り上げます
Thể て張り上げて
Quá khứ (た)張り上げた
Phủ định (ない)張り上げない
Khả năng張り上げられる
Ý chí (よう)張り上げよう
Điều kiện (ば)張り上げれば
Bị động張り上げられる
Sai khiến張り上げさせる
Mệnh lệnh張り上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.