TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き連(つ)れる

ひきつれるhikitsureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·連 liên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引き連れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take (someone) along; to bring along; to be accompanied by

Cách viết khác: 引連れる, 引きつれる

Cách chia của 引き連れる

Thể lịch sự (ます)引き連れます
Thể て引き連れて
Quá khứ (た)引き連れた
Phủ định (ない)引き連れない
Khả năng引き連れられる
Ý chí (よう)引き連れよう
Điều kiện (ば)引き連れれば
Bị động引き連れられる
Sai khiến引き連れさせる
Mệnh lệnh引き連れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.