引き込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pull into; to draw in; to bring in
- Động từ to win over
Cách viết khác: 引きこむ, ひき込む, 引込む
Cách chia của 引き込む
| Thể lịch sự (ます) | 引き込みます |
| Thể て | 引き込んで |
| Quá khứ (た) | 引き込んだ |
| Phủ định (ない) | 引き込まない |
| Khả năng | 引き込める |
| Ý chí (よう) | 引き込もう |
| Điều kiện (ば) | 引き込めば |
| Bị động | 引き込まれる |
| Sai khiến | 引き込ませる |
| Mệnh lệnh | 引き込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).