引き起こす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き起こす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cause; to induce; to bring about; to provoke
- Động từ to pull upright; to help up (e.g. a fallen person)
Cách viết khác: 引きおこす, ひき起こす, 引き起す, 引起す, 引起こす, ひき起す, 惹き起こす, 惹き起す
Cách chia của 引き起こす
| Thể lịch sự (ます) | 引き起こします |
| Thể て | 引き起こして |
| Quá khứ (た) | 引き起こした |
| Phủ định (ない) | 引き起こさない |
| Khả năng | 引き起こせる |
| Ý chí (よう) | 引き起こそう |
| Điều kiện (ば) | 引き起こせば |
| Bị động | 引き起こされる |
| Sai khiến | 引き起こさせる |
| Mệnh lệnh | 引き起こせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 引き起こす
- 薬によっては肝障害を引き起こします。 Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.Tatoeba #9676068
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).