引き裂く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き裂く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tear up; to tear off; to rip up; to tear to pieces
- Động từ to (forcibly) separate (a couple, family, etc.); to force apart; to tear apart
Cách viết khác: 引裂く, 引きさく
Cách chia của 引き裂く
| Thể lịch sự (ます) | 引き裂きます |
| Thể て | 引き裂いて |
| Quá khứ (た) | 引き裂いた |
| Phủ định (ない) | 引き裂かない |
| Khả năng | 引き裂ける |
| Ý chí (よう) | 引き裂こう |
| Điều kiện (ば) | 引き裂けば |
| Bị động | 引き裂かれる |
| Sai khiến | 引き裂かせる |
| Mệnh lệnh | 引き裂け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 引き裂く
- 私は新聞を粉々に引き裂いた。 Tôi đã xé tờ giấy đó ra thành từng mảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155703
- ビルはなぜその手紙をばらばらに引き裂いたのだろうか。 Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197352
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.