引き締まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き締まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become tense; to be tightened; to become firm (e.g. body)
Cách viết khác: 引き締る, 引きしまる, 引締まる
Cách chia của 引き締まる
| Thể lịch sự (ます) | 引き締まります |
| Thể て | 引き締まって |
| Quá khứ (た) | 引き締まった |
| Phủ định (ない) | 引き締まらない |
| Khả năng | 引き締まれる |
| Ý chí (よう) | 引き締まろう |
| Điều kiện (ば) | 引き締まれば |
| Bị động | 引き締まられる |
| Sai khiến | 引き締まらせる |
| Mệnh lệnh | 引き締まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).