引き継ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 引き継ぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take over (someone's duties, business, etc.); to inherit; to succeed to; to carry on (a tradition); to continue
- Động từ to hand over
Cách viết khác: 引継ぐ, 引きつぐ
Cách chia của 引き継ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 引き継ぎます |
| Thể て | 引き継いで |
| Quá khứ (た) | 引き継いだ |
| Phủ định (ない) | 引き継がない |
| Khả năng | 引き継げる |
| Ý chí (よう) | 引き継ごう |
| Điều kiện (ば) | 引き継げば |
| Bị động | 引き継がれる |
| Sai khiến | 引き継がせる |
| Mệnh lệnh | 引き継げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 引き継ぐ
- 私の息子が仕事を引き継ぐだろう。 Con trai tôi sẽ tiếp quản công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163140
- 彼は父親の会社の経営を引き継いだ。 Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100350
- 彼は父親の会社の営業を引き継いだ。 Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.