TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き継(つ)ぐ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ひきつぐhikitsugu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·継 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 引き継ぐ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take over (someone's duties, business, etc.); to inherit; to succeed to; to carry on (a tradition); to continue
  • Động từ to hand over

Cách viết khác: 引継ぐ, 引きつぐ

Cách chia của 引き継ぐ

Thể lịch sự (ます)引き継ぎます
Thể て引き継いで
Quá khứ (た)引き継いだ
Phủ định (ない)引き継がない
Khả năng引き継げる
Ý chí (よう)引き継ごう
Điều kiện (ば)引き継げば
Bị động引き継がれる
Sai khiến引き継がせる
Mệnh lệnh引き継げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 引き継ぐ

  • 私の息子が仕事を引き継ぐだろう。 Con trai tôi sẽ tiếp quản công việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163140
  • 彼は父親の会社の経営を引き継いだ。 Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100350
  • 彼は父親の会社の営業を引き継いだ。 Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100351

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.