TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弔(とむら)う

từ thông dụng
とむらうtomurau giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 弔う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mourn for; to grieve for; to condole with (the bereaved family, etc.)
  • Động từ to hold a memorial service for; to hold a funeral service for

Cách viết khác: とぶらう

Cách chia của 弔う

Thể lịch sự (ます)弔います
Thể て弔って
Quá khứ (た)弔った
Phủ định (ない)弔わない
Khả năng弔える
Ý chí (よう)弔おう
Điều kiện (ば)弔えば
Bị động弔われる
Sai khiến弔わせる
Mệnh lệnh弔え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.