建つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 建つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be erected; to be built
Cách chia của 建つ
| Thể lịch sự (ます) | 建ちます |
| Thể て | 建って |
| Quá khứ (た) | 建った |
| Phủ định (ない) | 建たない |
| Khả năng | 建てる |
| Ý chí (よう) | 建とう |
| Điều kiện (ば) | 建てば |
| Bị động | 建たれる |
| Sai khiến | 建たせる |
| Mệnh lệnh | 建て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 建つ
- あのビルは何階建てですか。 Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?Tatoeba #231262
- それを建てるのに何年もかかった。 Người ta đã mất nhiều năm để xây nó.Tatoeba #204608
- 国連のビルは1952年に建てられた。 Tòa nhà Liên Hợp Quốc được xây vào năm 1952.Tatoeba #173008
- トムの建てた家はすばらしい。 Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200155
- トムがこの家を建てたんだ。 Tom đã xây ngôi nhà này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12508790
- 父は私に新しい家を建ててくれた。 Ba tôi xây cho tôi một ngôi nhà mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84510
- その城はいつ建てられたのですか。 Lâu đài đã được xây vào lúc nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208965
- その建物は1960年に建てられた。 Tòa nhà được xây vào năm 1960. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211043
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.