TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

座敷(ざしき)

JLPT N2 từ thông dụng
ざしきzashiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TOẠ PHÔ 座 toạ·敷 phô

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toạ phô” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 座敷

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tatami room; tatami mat room; formal Japanese room
  • Danh từ dinner party in a tatami room (esp. when a geisha or maiko attends)

Cách viết khác: 坐敷

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.