座敷
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “toạ phô” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 座敷
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tatami room; tatami mat room; formal Japanese room
- Danh từ dinner party in a tatami room (esp. when a geisha or maiko attends)
Cách viết khác: 坐敷