TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

広島(ひろしま)

từ thông dụngtên riêng
ひろしまhiroshima giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢNG ĐẢO 広 quảng·島 đảo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quảng đảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 広島

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hiroshima (city, prefecture)

Cách viết khác: 廣島, ヒロシマ

Từ ghép có 広島

  • 広島県 — Tỉnh thuộc vùng Chūgoku, Nhật Bản.

Câu ví dụ với 広島

  • その悪魔は広島と長崎を破壊した。 Ác quỷ đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212395
  • 彼女は他のどの都市よりも広島が好きだ。 Cô ấy thích Hiroshima hơn những thành phố khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88089

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.