Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
平行四辺形 nghĩa là hình bình hành.
Nghĩa của 平行四辺形
Danh từ
Hình bình hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ parallelogram
Câu hỏi thường gặp
平行四辺形 nghĩa là gì?
平行四辺形 (danh từ) nghĩa là hình bình hành.
平行四辺形 đọc là gì?
平行四辺形 đọc là へいこうしへんけい (romaji: heikōshihenkei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.