TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

師範(しはん)

từ thông dụng
しはんshihan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƯ PHẠM 師 sư·範 phạm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sư phạm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 師範

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instructor (esp. of martial or traditional arts); teacher; master; coach
  • Danh từ model; exemplar; pattern; paragon
  • Danh từ normal school (Japan; 1872-1947); teachers' training college (viết tắt)

Từ liên quan với 師範

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.