巻き込む
Nghĩa của 巻き込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to roll up; to enfold; to swallow up
- Động từ to involve; to drag into
Cách viết khác: 捲き込む, 巻込む, 巻きこむ, まき込む
Cách chia của 巻き込む
| Thể lịch sự (ます) | 巻き込みます |
| Thể て | 巻き込んで |
| Quá khứ (た) | 巻き込んだ |
| Phủ định (ない) | 巻き込まない |
| Khả năng | 巻き込める |
| Ý chí (よう) | 巻き込もう |
| Điều kiện (ば) | 巻き込めば |
| Bị động | 巻き込まれる |
| Sai khiến | 巻き込ませる |
| Mệnh lệnh | 巻き込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 巻き込む
- 私は車で通勤していますが、交通渋滞に巻き込まれないようにできるだけ早くに家を出るようにしています。 Tôi đi làm bằng ô tô, và để tránh bị tắc đường thì tôi luôn cố gắng ra khỏi nhà sớm nhất có thể.Tatoeba #156146
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).