巻き起こす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 巻き起こす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to create (a sensation); to cause (a commotion); to give rise to (controversy)
- Động từ to raise (a cloud of dust); to kick up (dust)
Cách viết khác: 捲き起こす, 巻き起す, 巻起こす, 巻起す, 捲き起す, まき起こす
Cách chia của 巻き起こす
| Thể lịch sự (ます) | 巻き起こします |
| Thể て | 巻き起こして |
| Quá khứ (た) | 巻き起こした |
| Phủ định (ない) | 巻き起こさない |
| Khả năng | 巻き起こせる |
| Ý chí (よう) | 巻き起こそう |
| Điều kiện (ば) | 巻き起こせば |
| Bị động | 巻き起こされる |
| Sai khiến | 巻き起こさせる |
| Mệnh lệnh | 巻き起こせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).