TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巻(ま)き起(お)こす

まきおこすmakiokosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 巻 ?·起 khởi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 巻き起こす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to create (a sensation); to cause (a commotion); to give rise to (controversy)
  • Động từ to raise (a cloud of dust); to kick up (dust)

Cách viết khác: 捲き起こす, 巻き起す, 巻起こす, 巻起す, 捲き起す, まき起こす

Cách chia của 巻き起こす

Thể lịch sự (ます)巻き起こします
Thể て巻き起こして
Quá khứ (た)巻き起こした
Phủ định (ない)巻き起こさない
Khả năng巻き起こせる
Ý chí (よう)巻き起こそう
Điều kiện (ば)巻き起こせば
Bị động巻き起こされる
Sai khiến巻き起こさせる
Mệnh lệnh巻き起こせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.