TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巻(ま)き上(あ)げる

まきあげるmakiageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 巻 ?·上 thượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 巻き上げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to roll up; to hoist; to heave up
  • Động từ to take away; to rip off (e.g. money from someone)
  • Động từ to blow up (dust)

Cách viết khác: 巻き揚げる, 捲き上げる, 巻上げる, 巻きあげる, まき上げる, 捲きあげる, まき揚げる, 捲き揚げる

Cách chia của 巻き上げる

Thể lịch sự (ます)巻き上げます
Thể て巻き上げて
Quá khứ (た)巻き上げた
Phủ định (ない)巻き上げない
Khả năng巻き上げられる
Ý chí (よう)巻き上げよう
Điều kiện (ば)巻き上げれば
Bị động巻き上げられる
Sai khiến巻き上げさせる
Mệnh lệnh巻き上げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.