巻き上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 巻き上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to roll up; to hoist; to heave up
- Động từ to take away; to rip off (e.g. money from someone)
- Động từ to blow up (dust)
Cách viết khác: 巻き揚げる, 捲き上げる, 巻上げる, 巻きあげる, まき上げる, 捲きあげる, まき揚げる, 捲き揚げる
Cách chia của 巻き上げる
| Thể lịch sự (ます) | 巻き上げます |
| Thể て | 巻き上げて |
| Quá khứ (た) | 巻き上げた |
| Phủ định (ない) | 巻き上げない |
| Khả năng | 巻き上げられる |
| Ý chí (よう) | 巻き上げよう |
| Điều kiện (ば) | 巻き上げれば |
| Bị động | 巻き上げられる |
| Sai khiến | 巻き上げさせる |
| Mệnh lệnh | 巻き上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).