巨人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
巨人 nghĩa là người khổng lồ.
Nghĩa của 巨人
Danh từ
- Người khổng lồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ giant; great man
- Danh từ Tokyo Giants (baseball team) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
巨人 nghĩa là gì?
巨人 (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.
巨人 đọc là gì?
巨人 đọc là きょじん (romaji: kyojin).
Âm Hán Việt của 巨人 là gì?
Âm Hán Việt của 巨人 là "cự nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.