TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巨人(きょじん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きょじんkyojin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰ NHÂN 巨 cự·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

巨人 nghĩa là người khổng lồ.

Nghĩa của 巨人

Danh từ

  1. Người khổng lồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ giant; great man
  • Danh từ Tokyo Giants (baseball team) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

巨人 nghĩa là gì?

巨人 (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.

巨人 đọc là gì?

巨人 đọc là きょじん (romaji: kyojin).

Âm Hán Việt của 巨人 là gì?

Âm Hán Việt của 巨人 là "cự nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.