左利き
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 左利き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ left-handedness; left-handed person; left-hander
- Danh từ fondness for alcohol; person who is fond of alcohol; drinker
Cách viết khác: 左きき, 左利
Từ liên quan với 左利き
Câu ví dụ với 左利き
- 僕は左利きです。 Tôi thuận tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.