工夫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cong phu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 工夫
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ devising (a way); contriving; inventing; thinking up; figuring out
- Danh từ device; design; idea; plan; invention
- Danh từ dedication to spiritual improvement (esp. through Zen meditation)
Cách viết khác: 功夫