峰
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lĩnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 峰
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peak; summit; ridge; top
- Danh từ back of a blade
Cách viết khác: 嶺, 峯
Từ ghép có 峰
- 喜望峰 — Mũi hảo vọng.