TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

喜望峰(きぼうほう)

tên riêng
きぼうほうkibōhō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 喜 hỉ·望 vọng·峰 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

喜望峰 nghĩa là mũi hảo vọng.

Nghĩa của 喜望峰

Danh từ riêng

  1. Mũi hảo vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cape of Good Hope

Câu hỏi thường gặp

喜望峰 nghĩa là gì?

喜望峰 (danh từ riêng) nghĩa là mũi hảo vọng.

喜望峰 đọc là gì?

喜望峰 đọc là きぼうほう (romaji: kibōhō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.