TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

居並(いなら)ぶ

いならぶinarabu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 居 cư·並 tịnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 居並ぶ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sit in a row; to be arrayed

Cách chia của 居並ぶ

Thể lịch sự (ます)居並びます
Thể て居並んで
Quá khứ (た)居並んだ
Phủ định (ない)居並ばない
Khả năng居並べる
Ý chí (よう)居並ぼう
Điều kiện (ば)居並べば
Bị động居並ばれる
Sai khiến居並ばせる
Mệnh lệnh居並べ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.