尽きる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 尽きる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be used up; to be run out; to be exhausted; to be consumed; to come to an end
Cách viết khác: 竭きる
Cách chia của 尽きる
| Thể lịch sự (ます) | 尽きます |
| Thể て | 尽きて |
| Quá khứ (た) | 尽きた |
| Phủ định (ない) | 尽きない |
| Khả năng | 尽きられる |
| Ý chí (よう) | 尽きよう |
| Điều kiện (ば) | 尽きれば |
| Bị động | 尽きられる |
| Sai khiến | 尽きさせる |
| Mệnh lệnh | 尽きろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 尽きる
- 彼の作品については、この三つの言葉に尽きる。 Tác phẩm của ông ấy có thể được tóm lại trong ba từ.Tatoeba #8938132
- 彼は力尽きてしまった。 Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9981894
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.