尼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ni” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
尼 nghĩa là xơ.
Nghĩa của 尼
Danh từ
- Xơ.
Cách viết khác: 阿魔, アマ
Từ ghép có 尼
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Buddhist nun
- Danh từ Catholic nun; sister
- Danh từ bitch (miệt thị, cũ)
- Danh từ Amagasaki (city in Hyogo Prefecture) (tiếng lóng)
- Danh từ Amazon (online retailer) (tiếng lóng mạng)
Câu hỏi thường gặp
尼 nghĩa là gì?
尼 (danh từ) nghĩa là xơ.
尼 đọc là gì?
尼 đọc là あま (romaji: ama).
Âm Hán Việt của 尼 là gì?
Âm Hán Việt của 尼 là "ni". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.