TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

尼(あま)

từ thông dụng
あまama giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NI 尼 ni

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ni” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

尼 nghĩa là xơ.

Nghĩa của 尼

Danh từ

  1. Xơ.

Cách viết khác: 阿魔, アマ

Từ ghép có 尼

  • 尼僧 — Xơ.
  • 比丘尼 — Tỉ-khâu-ni.
  • 尼崎 — Thành phố thuộc tỉnh Hyōgo, Nhật Bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Buddhist nun
  • Danh từ Catholic nun; sister
  • Danh từ bitch (miệt thị, cũ)
  • Danh từ Amagasaki (city in Hyogo Prefecture) (tiếng lóng)
  • Danh từ Amazon (online retailer) (tiếng lóng mạng)

Câu hỏi thường gặp

尼 nghĩa là gì?

尼 (danh từ) nghĩa là xơ.

尼 đọc là gì?

尼 đọc là あま (romaji: ama).

Âm Hán Việt của 尼 là gì?

Âm Hán Việt của 尼 là "ni". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.