尻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
尻 nghĩa là mông đít.
Nghĩa của 尻
Danh từ
- Mông đít.
Cách viết khác: 臀, 後
Từ ghép có 尻
Câu ví dụ với 尻
- 頭隠して尻隠さず。 Giấu đầu hở đuôi.Tatoeba #123831
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buttocks; behind; rump; bottom; hips
- Danh từ undersurface; bottom
- Danh từ last place; end
- Danh từ consequence
Câu hỏi thường gặp
尻 nghĩa là gì?
尻 (danh từ) nghĩa là mông đít.
尻 đọc là gì?
尻 đọc là しり (romaji: shiri).
Âm Hán Việt của 尻 là gì?
Âm Hán Việt của 尻 là "hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.