就職
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tựu chức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 就職
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finding employment; getting a job
Câu ví dụ với 就職
- 大学へ行くか就職するか、まだ決めていません。 Tôi chưa quyết định được là nên đi học đại học hay đi tìm việc.Tatoeba #137628
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).