TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

就職(しゅうしょく)

JLPT N3 từ thông dụng
しゅうしょくshūshoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰU CHỨC 就 tựu·職 chức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tựu chức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 就職

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finding employment; getting a job

Câu ví dụ với 就職

  • 大学へ行くか就職するか、まだ決めていません。 Tôi chưa quyết định được là nên đi học đại học hay đi tìm việc.Tatoeba #137628

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.