少なくない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 少なくない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ not negligible; not a little; to no small degree; to no small extent; quite a lot
Cách viết khác: 少なく無い
Cách chia của 少なくない
| Phủ định | 少なくなくない |
| Quá khứ | 少なくなかった |
| Quá khứ phủ định | 少なくなくなかった |
| Thể て | 少なくなくて |
| Dạng phó từ (く) | 少なくなく |
| Điều kiện (ば) | 少なくなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 少なくない
- 2台の車をもつ人は少なくない。 Không ít người sở hữu hai chiếc ô tô.Tatoeba #504466
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).