TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

少(すく)なくない

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
すくなくないsukunakunai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 少 thiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 少なくない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ not negligible; not a little; to no small degree; to no small extent; quite a lot

Cách viết khác: 少なく無い

Cách chia của 少なくない

Phủ định少なくなくない
Quá khứ少なくなかった
Quá khứ phủ định少なくなくなかった
Thể て少なくなくて
Dạng phó từ (く)少なくなく
Điều kiện (ば)少なくなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 少なくない

  • 2台の車をもつ人は少なくない。 Không ít người sở hữu hai chiếc ô tô.Tatoeba #504466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.