小路
こうじkōji
giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 小路
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lane; alley
Cách viết khác: しょうじ
Từ liên quan với 小路
Từ ghép có 小路
- 袋小路 — Ngõ cụt, đường cụt.