TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小判(こばん)

こばんkoban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU PHÁN 小 tiểu·判 phán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu phán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 小判

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ koban; small oval gold coin used in the Edo period
  • Danh từ oval; elliptical; oblong
  • Danh từ small size (of paper)

Từ liên quan với 小判

Câu ví dụ với 小判

  • 猫に小判。 Đàn gảy tai trâu.Tatoeba #5113810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.