TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

尊(とうと)ぶ

JLPT N1 từ thông dụng
とうとぶtōtobu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 尊 tôn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

尊ぶ nghĩa là tôn trọng.

Nghĩa của 尊ぶ

Động từ

  1. Tôn trọng.

Cách viết khác: 貴ぶ, 尚ぶ, たっとぶ

Cách chia của 尊ぶ

Thể lịch sự (ます)尊びます
Thể て尊んで
Quá khứ (た)尊んだ
Phủ định (ない)尊ばない
Khả năng尊べる
Ý chí (よう)尊ぼう
Điều kiện (ば)尊べば
Bị động尊ばれる
Sai khiến尊ばせる
Mệnh lệnh尊べ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to value; to prize; to esteem
  • Động từ to respect; to honour; to honor; to revere; to look up to

Câu hỏi thường gặp

尊ぶ nghĩa là gì?

尊ぶ (động từ) nghĩa là tôn trọng.

尊ぶ đọc là gì?

尊ぶ đọc là とうとぶ (romaji: tōtobu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.