射止める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 射止める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shoot dead; to bring down (an animal)
- Động từ to win (a prize, someone's heart, etc.); to gain; to get; to make one's own
Cách chia của 射止める
| Thể lịch sự (ます) | 射止めます |
| Thể て | 射止めて |
| Quá khứ (た) | 射止めた |
| Phủ định (ない) | 射止めない |
| Khả năng | 射止められる |
| Ý chí (よう) | 射止めよう |
| Điều kiện (ば) | 射止めれば |
| Bị động | 射止められる |
| Sai khiến | 射止めさせる |
| Mệnh lệnh | 射止めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).