対して
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 対して
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ for; in regard to; per
Cách viết khác: 對して
Từ liên quan với 対して
Câu ví dụ với 対して
- 彼は君に対して怒っている。 Anh ấy đang giận bạn.Tatoeba #108056
- 民衆が王に対して反乱を起こした。 Người dân nổi dậy chống lại nhà vua.Tatoeba #541962
- 1639年以降日本は外国料理に対して門戸を閉ざした。 Kể từ sau năm 1639, Nhật Bản đã đóng cánh cửa với ẩm thực nước ngoài.Tatoeba #235934
- そして同じ頃、彼女は若い方に対して恐ろしいほどの憎しみを持っていた。 Và cũng trong khoảng thời gian đó, cô ấy căm ghét những người trẻ tuổi một cách đáng sợ.Tatoeba #2140082
- 目が光に対してすごく敏感なのです。 Mắt tôi rất nhậy cảm với ánh sang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79993
- 彼は全てに対して好奇心を持っている。 Anh ấy tò mò về mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2809967
- 我々は危険に対して油断してはならない。 Chúng ta không được lơ là cảnh giác trước những nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185925
- ほとんどの作家は批評に対して敏感である。 Hầu hết các nhà văn đều dễ bị tổn thương bởi các lời chỉ trích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.