室内
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thất nội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 室内
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indoor; inside the room
Từ ghép có 室内
- 室内楽 — Nhạc thính phòng.
Câu ví dụ với 室内
- 室内に入る時は帽子をとりなさい。 Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149548
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.