宣伝
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyên truyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宣伝 nghĩa là tuyên truyền.
Nghĩa của 宣伝
Danh từ
- Tuyên truyền. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 宣伝
- 宣伝員 — Người tuyên truyền.
Câu ví dụ với 宣伝
- 宣伝活動のお陰で会社には仕事がたくさん入った。 Chiến dịch quảng cáo đã tạo ra nhiều công việc kinh doanh cho công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141424
- うなぎを食べる習慣は江戸時代の宣伝コピーから生まれたらしい。 Có vẻ như phong tục ăn lươn bắt nguồn từ một chiến dịch quảng cáo từ thời Edo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13873881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ publicity; advertisement; advertising; propaganda
Câu hỏi thường gặp
宣伝 nghĩa là gì?
宣伝 (danh từ) nghĩa là tuyên truyền.
宣伝 đọc là gì?
宣伝 đọc là せんでん (romaji: senden).
Âm Hán Việt của 宣伝 là gì?
Âm Hán Việt của 宣伝 là "tuyên truyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.