実感
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 実感
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ real feeling; actual feeling
- Khác to actually feel; to have a real feeling (that ...); to experience personally
Câu ví dụ với 実感
- オーストラリアへ行って初めて、日本はなんと小さい国かと実感した。 Tôi đã không nhận ra Nhật Bản nhỏ đến thế nào cho đến khi tôi tới Úc.Tatoeba #227788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).