Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
実事求是 nghĩa là thực sự cầu thị.
Nghĩa của 実事求是
Danh từ
thành ngữ bốn chữ Thực sự cầu thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ practical search for the truth (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
実事求是 nghĩa là gì?
実事求是 (danh từ) nghĩa là thực sự cầu thị.
実事求是 đọc là gì?
実事求是 đọc là じつじきゅうぜ (romaji: jitsujikyūze).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.