実る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 実る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bear fruit; to ripen
- Động từ to produce (good) results; to show results; to bear fruit
Cách viết khác: 稔る
Cách chia của 実る
| Thể lịch sự (ます) | 実ります |
| Thể て | 実って |
| Quá khứ (た) | 実った |
| Phủ định (ない) | 実らない |
| Khả năng | 実れる |
| Ý chí (よう) | 実ろう |
| Điều kiện (ば) | 実れば |
| Bị động | 実られる |
| Sai khiến | 実らせる |
| Mệnh lệnh | 実れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 実る
- 実るほど頭の下がる稲穂かな — Lúa chín cúi đầu.