TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

実(みの)る

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
みのるminoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 実 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 実る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bear fruit; to ripen
  • Động từ to produce (good) results; to show results; to bear fruit

Cách viết khác: 稔る

Cách chia của 実る

Thể lịch sự (ます)実ります
Thể て実って
Quá khứ (た)実った
Phủ định (ない)実らない
Khả năng実れる
Ý chí (よう)実ろう
Điều kiện (ば)実れば
Bị động実られる
Sai khiến実らせる
Mệnh lệnh実れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 実る

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.